Từ điển › 街机街机街機 nghĩa là gìjiē jītrò chơi điện tử thùngNghĩa jiē jītrò chơi điện tử thùngTiếng Anh: arcade machineChữ thành phần街jiēstreet, road, thoroughfare12 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →