Từ điển › 街段街段 nghĩa là gìjiē duàndãy phốNghĩa jiē duàndãy phốTiếng Anh: blockChữ thành phần街jiēstreet, road, thoroughfare12 nét · Xem thứ tự nét →段duàn · Hán Việt: đoạnsection, piece, division9 nét · Xem thứ tự nét →