Từ điển › 街溜子街溜子 nghĩa là gìjiē liū zikẻ lông bông trong thị trấnNghĩa jiē liū zikẻ lông bông trong thị trấnTiếng Anh: town idlerChữ thành phần街jiēstreet, road, thoroughfare12 nét · Xem thứ tự nét →溜liūto slip, to slide, to glide; slippery13 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →