Từ điển › 街灯街灯街燈 nghĩa là gìjiē dēngđèn đườngNghĩa jiē dēngđèn đườngTiếng Anh: streetlightChữ thành phần街jiēstreet, road, thoroughfare12 nét · Xem thứ tự nét →灯dēng · Hán Việt: đănglamp, lantern, light6 nét · Xem thứ tự nét →