Từ điển › 街知巷闻街知巷闻街知巷聞 nghĩa là gìjiē zhī xiàng wénmọi người đều biếtNghĩa jiē zhī xiàng wénmọi người đều biếtTiếng Anh: to be known to everyoneChữ thành phần街jiēstreet, road, thoroughfare12 nét · Xem thứ tự nét →知zhī · Hán Việt: trito know, to perceive, to comprehend8 nét · Xem thứ tự nét →巷xiàngalley, lane9 nét · Xem thứ tự nét →闻wénnews; to hear, to smell; to make known9 nét · Xem thứ tự nét →