Từ điển › 街舞街舞 nghĩa là gìjiē wǔnhảy đường phố (ví dụ: breakdance)Nghĩa jiē wǔnhảy đường phố (ví dụ: breakdance)Tiếng Anh: street dance (e.g. breakdance)Chữ thành phần街jiēstreet, road, thoroughfare12 nét · Xem thứ tự nét →舞wǔ · Hán Việt: vũto dance; to brandish14 nét · Xem thứ tự nét →