街访街訪 nghĩa là gì
jiē fǎng
phỏng vấn trên đường (viết tắt của 街頭採訪|街头采访[jie1 tou2 cai3 fang3])
Nghĩa
jiē fǎng
- phỏng vấn trên đường (viết tắt của 街頭採訪|街头采访[jie1 tou2 cai3 fang3])
Tiếng Anh: street interview (abbr. for 街頭採訪|街头采访[jie1 tou2 cai3 fang3])
jiē fǎng
phỏng vấn trên đường (viết tắt của 街頭採訪|街头采访[jie1 tou2 cai3 fang3])
Tiếng Anh: street interview (abbr. for 街頭採訪|街头采访[jie1 tou2 cai3 fang3])