Từ điển › 衡量衡量 nghĩa là gìhéng liángcân nhắcNghĩa héng liángHSK 6cân nhắckhảo sátxem xétTiếng Anh: to weigh; to examine; to considerChữ thành phần衡héngto measure, to weigh; to consider, to judge16 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 衡量衡量制héng liang zhì hệ thống đo lường