Từ điển › 衣架衣架 nghĩa là gìyī jiàHán Việt: Y GIÁmóc treo quần áoNghĩa yī jiàHSK 3Hán Việt: Y GIÁmóc treo quần áogiá treo quần áoTiếng Anh: clothes hanger; clothes rackChữ thành phần衣yī · Hán Việt: ycloth; clothes, apparel; dress, coat6 nét · Xem thứ tự nét →架jià · Hán Việt: giáframe, rack, stand; to prop up9 nét · Xem thứ tự nét →