衣食住行 nghĩa là gì
yī shí zhù xíng
áo mặc, cơm ăn, chỗ ở và đi lại (thành ngữ); nhu cầu cơ bản của con người
Nghĩa
yī shí zhù xíngHSK 7
- áo mặc, cơm ăn, chỗ ở và đi lại (thành ngữ); nhu cầu cơ bản của con người
Tiếng Anh: (lit.) clothing, food, housing and transportation (idiom); (fig.) people's basic needs