补丁補丁 nghĩa là gì
bǔ dingHán Việt: BỔ ĐINH
miếng vá (cho quần áo, lốp xe v.v.)
Nghĩa
bǔ dingHán Việt: BỔ ĐINH
- miếng vá (cho quần áo, lốp xe v.v.)
- bản vá (phần mềm)
Tiếng Anh: patch (for mending clothes, tires etc); (software) patch
bǔ dingHán Việt: BỔ ĐINH
miếng vá (cho quần áo, lốp xe v.v.)
Tiếng Anh: patch (for mending clothes, tires etc); (software) patch