Từ điển › 补偿费补偿费補償費 nghĩa là gìbǔ cháng fèitiền bồi thườngNghĩa bǔ cháng fèitiền bồi thườngTiếng Anh: compensationChữ thành phần补bǔ · Hán Việt: bổto fix, to mend, to patch, to restore7 nét · Xem thứ tự nét →偿chángto repay, to recompense; restitution11 nét · Xem thứ tự nét →费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →