补充医疗補充醫療 nghĩa là gì
bǔ chōng yī liáoHán Việt: BỔ SUNG Y LỂU
y học bổ sung
Nghĩa
bǔ chōng yī liáoHán Việt: BỔ SUNG Y LỂU
- y học bổ sung
Tiếng Anh: complementary medicine
Chữ thành phần
- 补bǔ · Hán Việt: bổto fix, to mend, to patch, to restore7 nét · Xem thứ tự nét →
- 充chōng · Hán Việt: sungto fill, to supply; to be full6 nét · Xem thứ tự nét →
- 医yī · Hán Việt: yto cure, to heal, to treat; doctor; medicine7 nét · Xem thứ tự nét →
- 疗liáo · Hán Việt: lểucured, healed; to recover7 nét · Xem thứ tự nét →