Từ điển › 补充品补充品補充品 nghĩa là gìbǔ chōng pǐnHán Việt: BỔ SUNG PHẨMmặt hàng bổ sungNghĩa bǔ chōng pǐnHán Việt: BỔ SUNG PHẨMmặt hàng bổ sungTiếng Anh: complementary itemChữ thành phần补bǔ · Hán Việt: bổto fix, to mend, to patch, to restore7 nét · Xem thứ tự nét →充chōng · Hán Việt: sungto fill, to supply; to be full6 nét · Xem thứ tự nét →品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →