Từ điển › 补充量补充量補充量 nghĩa là gìbǔ chōng liàngbổ sungNghĩa bǔ chōng liàngbổ sungsố lượng bổ sungTiếng Anh: complement; complementary quantityChữ thành phần补bǔ · Hán Việt: bổto fix, to mend, to patch, to restore7 nét · Xem thứ tự nét →充chōng · Hán Việt: sungto fill, to supply; to be full6 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →