补助组织補助組織 nghĩa là gì
bǔ zhù zǔ zhīHán Việt: BỔ TRỢ TỔ CHỨC
tổ chức phụ trợ
Nghĩa
bǔ zhù zǔ zhīHán Việt: BỔ TRỢ TỔ CHỨC
- tổ chức phụ trợ
Chữ thành phần
- 补bǔ · Hán Việt: bổto fix, to mend, to patch, to restore7 nét · Xem thứ tự nét →
- 助zhù · Hán Việt: trợto help, to aid, to assist7 nét · Xem thứ tự nét →
- 组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →
- 织zhī · Hán Việt: chứcto knit, to weave; to organize, to unite8 nét · Xem thứ tự nét →