Từ điển › 补品补品補品 nghĩa là gìbǔ pǐnHán Việt: BỔ PHẨMthuốc bổNghĩa bǔ pǐnHán Việt: BỔ PHẨMthuốc bổTiếng Anh: tonicChữ thành phần补bǔ · Hán Việt: bổto fix, to mend, to patch, to restore7 nét · Xem thứ tự nét →品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →