Từ điển › 补回补回補回 nghĩa là gìbǔ huíHán Việt: BỔ HỒIbù đắpNghĩa bǔ huíHán Việt: BỔ HỒIbù đắpbồi thườngTiếng Anh: to make up for; to compensateChữ thành phần补bǔ · Hán Việt: bổto fix, to mend, to patch, to restore7 nét · Xem thứ tự nét →回huí · Hán Việt: hồito return, to turn around; a time6 nét · Xem thứ tự nét →