Từ điển › 补救补救補救 nghĩa là gìbǔ jiùHán Việt: BỔ CỨUkhắc phụcNghĩa bǔ jiùHSK 7Hán Việt: BỔ CỨUkhắc phụcTiếng Anh: to remedyChữ thành phần补bǔ · Hán Việt: bổto fix, to mend, to patch, to restore7 nét · Xem thứ tự nét →救jiù · Hán Việt: cứuaid, help; to rescue, to save11 nét · Xem thứ tự nét →