Từ điển › 补数补数補數 nghĩa là gìbǔ shùHán Việt: BỔ SỐsố bùNghĩa bǔ shùHán Việt: BỔ SỐsố bùTiếng Anh: complementary numberChữ thành phần补bǔ · Hán Việt: bổto fix, to mend, to patch, to restore7 nét · Xem thứ tự nét →数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →