补给站補給站 nghĩa là gì
bǔ jǐ zhànHán Việt: BỔ CẤP TRẠM
trạm tiếp tế
Nghĩa
bǔ jǐ zhànHán Việt: BỔ CẤP TRẠM
- trạm tiếp tế
- trạm cung cấp
- điểm tiếp tế
- trạm trung chuyển
Tiếng Anh: depot; supply station; supply point; staging post
bǔ jǐ zhànHán Việt: BỔ CẤP TRẠM
trạm tiếp tế
Tiếng Anh: depot; supply station; supply point; staging post