Từ điển › 补给船补给船補給船 nghĩa là gìbǔ jǐ chuánHán Việt: BỔ CẤP THUYỀNtàu tiếp tếNghĩa bǔ jǐ chuánHán Việt: BỔ CẤP THUYỀNtàu tiếp tếTiếng Anh: supply shipChữ thành phần补bǔ · Hán Việt: bổto fix, to mend, to patch, to restore7 nét · Xem thứ tự nét →给gěi · Hán Việt: cấpto give, to lend; for, by9 nét · Xem thứ tự nét →船chuán · Hán Việt: thuyềnship, boat, vessel11 nét · Xem thứ tự nét →