补考補考 nghĩa là gì
bǔ kǎoHán Việt: BỔ KHẢO
thi bổ sung
Nghĩa
bǔ kǎoHSK 6Hán Việt: BỔ KHẢO
- thi bổ sung
- thi lại
- kỳ thi bổ sung
- kỳ thi lại
Tiếng Anh: to sit for a makeup exam; to resit an exam; makeup exam; resit
bǔ kǎoHán Việt: BỔ KHẢO
thi bổ sung
Tiếng Anh: to sit for a makeup exam; to resit an exam; makeup exam; resit