补课補課 nghĩa là gì
bǔ kèHán Việt: BỔ KHOÁ
học bù
Nghĩa
bǔ kèHSK 6Hán Việt: BỔ KHOÁ
- học bù
- lên lịch lại buổi học
Tiếng Anh: to make up missed lesson; to reschedule a class
bǔ kèHán Việt: BỔ KHOÁ
học bù
Tiếng Anh: to make up missed lesson; to reschedule a class