补贴補貼 nghĩa là gì
bǔ tiē
trợ cấp
Nghĩa
bǔ tiēHSK 5
- trợ cấp
- khoản trợ cấp
- phụ cấp
- bổ sung (lương,...)
- phúc lợi
Tiếng Anh: to subsidize; subsidy; allowance; to supplement (one's salary etc); benefit
bǔ tiē
trợ cấp
Tiếng Anh: to subsidize; subsidy; allowance; to supplement (one's salary etc); benefit