表册表冊 nghĩa là gì
biǎo cèHán Việt: BIỂU SÁCH
mẫu thống kê
Nghĩa
biǎo cèHán Việt: BIỂU SÁCH
- mẫu thống kê
- sách biểu mẫu hoặc đơn
Tiếng Anh: statistical form; book of tables or forms
biǎo cèHán Việt: BIỂU SÁCH
mẫu thống kê
Tiếng Anh: statistical form; book of tables or forms