Từ điển › 表彰表彰 nghĩa là gìbiǎo zhāngtuyên dươngNghĩa biǎo zhāngHSK 7tuyên dươngkhen ngợighi nhận (trong báo cáo)Tiếng Anh: to honor; to commend; to cite (in dispatches)Chữ thành phần表biǎo · Hán Việt: biểuto show, to express, to display; outside, appearance; a watch8 nét · Xem thứ tự nét →彰zhāngclear, manifest, obvious14 nét · Xem thứ tự nét →