表情 nghĩa là gì
biǎo qíngHán Việt: BIỂU TÌNH
biểu cảm (khuôn mặt)
Nghĩa
biǎo qíngHSK 4Hán Việt: BIỂU TÌNHPhổ biến #1882
- biểu cảm (khuôn mặt)
- thể hiện cảm xúc
Tiếng Anh: (facial) expression; to express one's feelings
biǎo qíngHán Việt: BIỂU TÌNH
biểu cảm (khuôn mặt)
Tiếng Anh: (facial) expression; to express one's feelings