表明 nghĩa là gì
biǎo míngHán Việt: BIỂU MINH
làm rõ
Nghĩa
biǎo míngHSK 3Hán Việt: BIỂU MINHPhổ biến #1735
- làm rõ
- cho biết
- nói rõ
- chỉ ra
- được biết
Tiếng Anh: to make clear; to make known; to state clearly; to indicate; known
biǎo míngHán Việt: BIỂU MINH
làm rõ
Tiếng Anh: to make clear; to make known; to state clearly; to indicate; known