表演 nghĩa là gì
biǎo yǎnHán Việt: BIỂU DIỄN
vở kịch
Nghĩa
biǎo yǎnHSK 3Hán Việt: BIỂU DIỄNPhổ biến #1127
- vở kịch
- buổi biểu diễn
- trình diễn
- biểu diễn
- diễn xuất
- minh họa
- LT:場|场[chang3]
Tiếng Anh: play; show; performance; exhibition; to perform; to act
biǎo yǎnHán Việt: BIỂU DIỄN
vở kịch
Tiếng Anh: play; show; performance; exhibition; to perform; to act