表现表現 nghĩa là gì
biǎo xiànHán Việt: BIỂU HIỆN
thể hiện
Nghĩa
biǎo xiànHSK 3Hán Việt: BIỂU HIỆNPhổ biến #452
- thể hiện
- phô diễn
- trình bày
- biểu lộ
- biểu hiện
- sự thể hiện
- sự phô diễn
- màn trình diễn
- hiệu suất (trong công việc, v.v.)
- hành vi
Tiếng Anh: to show; to show off; to display; to manifest; expression; manifestation