Từ điển › 表示层表示层表示層 nghĩa là gìbiǎo shì céngHán Việt: BIỂU KÌ TẦNGtầng trình bàyNghĩa biǎo shì céngHán Việt: BIỂU KÌ TẦNGtầng trình bàyTiếng Anh: presentation layerChữ thành phần表biǎo · Hán Việt: biểuto show, to express, to display; outside, appearance; a watch8 nét · Xem thứ tự nét →示shì · Hán Việt: kì, thịaltar; ceremony; to show, to demonstrate5 nét · Xem thứ tự nét →层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →