表达失语症表達失語症 nghĩa là gì
biǎo dá shī yǔ zhèngHán Việt: BIỂU ĐẠT THẤT NGỮ CHỨNG
chứng mất ngôn ngữ diễn đạt
Nghĩa
biǎo dá shī yǔ zhèngHán Việt: BIỂU ĐẠT THẤT NGỮ CHỨNG
- chứng mất ngôn ngữ diễn đạt
Chữ thành phần
- 表biǎo · Hán Việt: biểuto show, to express, to display; outside, appearance; a watch8 nét · Xem thứ tự nét →
- 达dá · Hán Việt: đạtto reach, to arrive at; intelligent6 nét · Xem thứ tự nét →
- 失shī · Hán Việt: thấtto lose; to make a mistake, to neglect5 nét · Xem thứ tự nét →
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →
- 症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →