表面上 nghĩa là gì
biǎo miàn shang
bề ngoài; một cách hời hợt; trên bề mặt
Nghĩa
biǎo miàn shangHSK 6
- bề ngoài; một cách hời hợt; trên bề mặt
Tiếng Anh: outwardly; superficially; on the face of it
biǎo miàn shang
bề ngoài; một cách hời hợt; trên bề mặt
Tiếng Anh: outwardly; superficially; on the face of it