Từ điển › 衬衣衬衣襯衣 nghĩa là gìchèn yīáo sơ miNghĩa chèn yīHSK 3áo sơ miLT:件[jian4]Tiếng Anh: shirt; CL:件[jian4]Chữ thành phần衬chènunderwear, lining; in contrast8 nét · Xem thứ tự nét →衣yī · Hán Việt: ycloth; clothes, apparel; dress, coat6 nét · Xem thứ tự nét →