Từ điển › 衰弱衰弱 nghĩa là gìshuāi ruòHán Việt: SUY NHƯỢCyếu ớtNghĩa shuāi ruòHSK 7Hán Việt: SUY NHƯỢCyếu ớthao mònTiếng Anh: weak; feebleChữ thành phần衰shuāi · Hán Việt: suyweak, feeble; to decline, to falter10 nét · Xem thứ tự nét →弱ruò · Hán Việt: nhượcweak, fragile, delicate10 nét · Xem thứ tự nét →