衰退 nghĩa là gì
shuāi tuìHán Việt: SUY THOÁI
suy thoái
Nghĩa
shuāi tuìHSK 7Hán Việt: SUY THOÁI
- suy thoái
- giảm
- sụt giảm
- chững lại
- sự suy thoái
- suy thoái (trong kinh tế)
Tiếng Anh: to decline; to fall; to drop; to falter; a decline; recession (in economics)