Từ điển › 衷心衷心 nghĩa là gìzhōng xīnchân thànhNghĩa zhōng xīnHSK 7chân thànhhết lòngthân áiTiếng Anh: heartfelt; wholehearted; cordialChữ thành phần衷zhōngsincere, heartfelt10 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →