Từ điển › 袋子包袋子包 nghĩa là gìdài zi bāoHán Việt: ĐÃY TÍ BAObánh mì pita (bánh mì dẹt Trung Đông)Nghĩa dài zi bāoHán Việt: ĐÃY TÍ BAObánh mì pita (bánh mì dẹt Trung Đông)Chữ thành phần袋dài · Hán Việt: đãybag, sack; pocket, pouch11 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →