Từ điển › 袋鼠袋鼠 nghĩa là gìdài shǔchuột túiNghĩa dài shǔchuột túiTiếng Anh: kangarooChữ thành phần袋dài · Hán Việt: đãybag, sack; pocket, pouch11 nét · Xem thứ tự nét →鼠shǔrat, mouse13 nét · Xem thứ tự nét →