袖手旁观袖手旁觀 nghĩa là gì
xiù shǒu páng guānHán Việt: TỤ THỦ BÀNG QUAN
khoanh tay đứng nhìn (thành ngữ); đứng nhìn mà không ra tay giúp đỡ
Nghĩa
xiù shǒu páng guānHSK 7Hán Việt: TỤ THỦ BÀNG QUAN
- khoanh tay đứng nhìn (thành ngữ); đứng nhìn mà không ra tay giúp đỡ
Tiếng Anh: to watch with folded arms (idiom); to look on without lifting a finger