Từ điển › 袖珍本袖珍本 nghĩa là gìxiù zhēn běnHán Việt: TỤ TRÂN BẢNsách bỏ túiNghĩa xiù zhēn běnHán Việt: TỤ TRÂN BẢNsách bỏ túisách bìa mềmTiếng Anh: pocket book; paperbackChữ thành phần袖xiù · Hán Việt: tụsleeve10 nét · Xem thứ tự nét →珍zhēn · Hán Việt: trâna treasure, a precious thing; rare, valuable9 nét · Xem thứ tự nét →本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →