袖珍辞典袖珍辭典 nghĩa là gì
xiù zhēn cí diǎnHán Việt: TỤ TRÂN TỪ ĐIỂN
từ điển bỏ túi
Nghĩa
xiù zhēn cí diǎnHán Việt: TỤ TRÂN TỪ ĐIỂN
- từ điển bỏ túi
Tiếng Anh: pocket dictionary
Chữ thành phần
- 袖xiù · Hán Việt: tụsleeve10 nét · Xem thứ tự nét →
- 珍zhēn · Hán Việt: trâna treasure, a precious thing; rare, valuable9 nét · Xem thứ tự nét →
- 辞cí · Hán Việt: từwords, speech; to resign, to take leave13 nét · Xem thứ tự nét →
- 典diǎn · Hán Việt: điểnlaw, canon; scripture, classic; documentation8 nét · Xem thứ tự nét →