Từ điển › 袜子袜子襪子 nghĩa là gìwà zitấtNghĩa wà ziHSK 4tấtvớLT:隻|只[zhi1],對|对[dui4],雙|双[shuang1]Tiếng Anh: socks; stockings; CL:隻|只[zhi1],對|对[dui4],雙|双[shuang1]Chữ thành phần袜wàsocks, stockings10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →