Từ điển › 被侵害被侵害 nghĩa là gìbèi qīn hàiHán Việt: BỊ XÂM HẠIbị xâm hạiNghĩa bèi qīn hàiHán Việt: BỊ XÂM HẠIbị xâm hạiChữ thành phần被bèi · Hán Việt: bịbedding; a passive particle meaning "by"10 nét · Xem thứ tự nét →侵qīn · Hán Việt: xâmto invade, to encroach upon, to raid9 nét · Xem thứ tự nét →害hài · Hán Việt: hạito injure, to harm; to destroy, to kill10 nét · Xem thứ tự nét →