被动免疫被動免疫 nghĩa là gì
bèi dòng miǎn yìHán Việt: BỊ ĐỘNG MIỄN DỊCH
miễn dịch thụ động
Nghĩa
bèi dòng miǎn yìHán Việt: BỊ ĐỘNG MIỄN DỊCH
- miễn dịch thụ động
Tiếng Anh: passive immunity
Chữ thành phần
- 被bèi · Hán Việt: bịbedding; a passive particle meaning "by"10 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 免miǎn · Hán Việt: miễnto spare, to excuse from; to evade7 nét · Xem thứ tự nét →
- 疫yì · Hán Việt: dịchepidemic, plague, pestilence9 nét · Xem thứ tự nét →