被动吸烟被動吸煙 nghĩa là gì
bèi dòng xī yān
hút thuốc thụ động
Nghĩa
bèi dòng xī yān
- hút thuốc thụ động
- hút thuốc lá thứ cấp
Tiếng Anh: second-hand smoking; passive smoking
Chữ thành phần
- 被bèi · Hán Việt: bịbedding; a passive particle meaning "by"10 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 吸xī · Hán Việt: cộpto inhale, to suck in; to absorb; to attract6 nét · Xem thứ tự nét →
- 烟yānsmoke, soot; opium; tobacco, cigarettes10 nét · Xem thứ tự nét →