被单被單 nghĩa là gì
bèi dānHán Việt: BỊ ĐƠN
ga trải giường
Nghĩa
bèi dānHán Việt: BỊ ĐƠN
- ga trải giường
- vỏ chăn có lót
- LT:床[chuang2]
Tiếng Anh: (bed) sheet; envelope for a padded coverlet; CL:床[chuang2]
bèi dānHán Việt: BỊ ĐƠN
ga trải giường
Tiếng Anh: (bed) sheet; envelope for a padded coverlet; CL:床[chuang2]