Từ điển › 被卧被卧被臥 nghĩa là gìbèi wochănNghĩa bèi wochănvỏ chănTiếng Anh: quilt; coverChữ thành phần被bèi · Hán Việt: bịbedding; a passive particle meaning "by"10 nét · Xem thứ tự nét →卧wòto crouch; to lie down8 nét · Xem thứ tự nét →