被子植物门被子植物門 nghĩa là gì
bèi zǐ zhí wù ménHán Việt: BỊ TÍ THỰC VẬT MÔN
ngành Thực vật hạt kín (thực vật có hoa với hạt nằm trong quả)
Nghĩa
bèi zǐ zhí wù ménHán Việt: BỊ TÍ THỰC VẬT MÔN
- ngành Thực vật hạt kín (thực vật có hoa với hạt nằm trong quả)
Tiếng Anh: angiospermae (phylum of flowering plants with seed contained in a fruit)
Chữ thành phần
- 被bèi · Hán Việt: bịbedding; a passive particle meaning "by"10 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →
- 植zhí · Hán Việt: thựctree, plant; to grow12 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →
- 门mén · Hán Việt: môngate, door, entrance, opening3 nét · Xem thứ tự nét →